siêu thường
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vượt lên trên mức bình thường: "siêu thường" chỉ những gì vượt quá giới hạn thông thường, khác biệt so với chuẩn mực hoặc trải nghiệm hàng ngày.
- Siêu nhiên hoặc thuộc về lĩnh vực tâm linh, triết học: Trong triết học, "siêu thường" mô tả tri thức hoặc hiện tượng vượt ngoài phạm vi nhận thức thông thường của con người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nhà khoa học này có trí thức siêu thường về vũ trụ. (Ông ấy có kiến thức vượt xa những hiểu biết thông thường.)
- Khả năng siêu thường của anh ta khiến mọi người ngạc nhiên. (Năng lực của anh ấy vượt quá sức tưởng tượng của người thường.)
- Hiện tượng siêu thường này chưa được giải thích bằng khoa học. (Sự kiện này nằm ngoài phạm vi lý giải thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trí thức siêu thường": tri thức vượt khỏi nhận thức thông thường, thường dùng trong triết học hoặc tâm linh.
- Tri thức siêu thường trong triết học phương Đông nhấn mạnh sự giác ngộ. (Loại tri thức này vượt lý trí thông thường.)
- "năng lực siêu thường": khả năng phi thường, vượt trội hẳn so với người khác.
- Anh ấy có năng lực siêu thường trong lĩnh vực âm nhạc. (Khả năng của anh ấy không ai sánh kịp.)
Biến thể và từ gần giống
- Siêu nhiên (tính từ): thuộc về thế giới thần bí, vượt quá quy luật tự nhiên.
- Sức mạnh siêu nhiên thường xuất hiện trong truyền thuyết. (Sức mạnh này không giải thích bằng khoa học.)
- Phi thường (tính từ): khác thường, xuất chúng — gần nghĩa với siêu thường nhưng nhấn mạnh sự đặc biệt.
- Tài năng phi thường của cô ấy được cả thế giới công nhận. (Tài năng của cô ấy vượt xa mức trung bình.)
Từ đồng nghĩa
- Xuất chúng: nổi bật hơn hẳn so với người thường.
- Dị thường: khác lạ, không theo quy tắc thông thường.
- Siêu phàm: vượt lên trên cõi phàm tục, mang tính thần thánh.
Thành ngữ liên quan
- Siêu thường vượt bậc: vượt xa mức bình thường, đạt đến trình độ cao nhất.
- Thành tích siêu thường vượt bậc của đội tuyển khiến cả nước tự hào. (Thành tích này không ai có thể sánh kịp.)